Bài học thứ hai để học tiếng Đức và sử dụng nó trong công việc, ứng tuyển việc làm và phỏng vấn

Bài học thứ hai để học tiếng Đức và sử dụng nó trong công việc, ứng tuyển việc làm và phỏng vấn

Chúng ta cùng nhau tiếp tục hành trình nâng cao trình độ tiếng Đức của bạn thông qua bài học này dành riêng cho công việc và ứng tuyển việc làm, trong đó chúng ta chuyển từ việc giới thiệu bản thân sang một giai đoạn chuyên nghiệp hơn giúp tăng cường sự hiện diện của bạn trong môi trường làm việc. Bài học này nhằm mục đích trang bị cho bạn những công cụ và cụm từ chính xác giúp bạn vượt qua các buổi phỏng vấn với sự tự tin, và thể hiện kinh nghiệm cũng như năng lực của mình theo cách trôi chảy, trực tiếp phù hợp với nhiều lĩnh vực và công ty khác nhau.

Phần này tập trung vào việc nắm vững các kỹ năng diễn đạt năng lực của bản thân bằng tiếng Đức, trình bày một tóm tắt chuyên nghiệp về sự nghiệp của bạn, và trả lời các câu hỏi phổ biến trong phỏng vấn tuyển dụng một cách rõ ràng và ấn tượng. Những cụm từ và từ vựng này là cốt lõi và không thể thiếu đối với bất kỳ ai đầy tham vọng đang tìm cách gia nhập thị trường lao động, hoặc đối với những ai mong muốn phát triển con đường sự nghiệp của mình và giao tiếp hiệu quả trong các môi trường làm việc đa dạng.

Bài học này bao gồm một tập hợp các thành ngữ và thuật ngữ chuyên nghiệp mới, được sử dụng nhiều nhất trong các buổi phỏng vấn và cuộc họp bằng tiếng Đức, đa dạng từ các câu hỏi của người phụ trách đến câu trả lời mẫu của chúng. Mỗi cụm từ đã được bổ sung tính năng nghe trực tiếp để đảm bảo việc luyện tập phát âm đúng và ngữ điệu chuyên nghiệp phù hợp, mang lại cho bạn sự tự tin hoàn toàn.

Bài học thứ hai để học tiếng Đức trong công việc, ứng tuyển việc làm và phỏng vấn

Để thông báo mong muốn tìm một cơ hội việc làm mới:

💼 Ich suche einen Job.

Tôi đang tìm việc làm.

Diễn đạt mong muốn ứng tuyển vào một vị trí việc làm:

📄 Ich möchte mich auf diese Stelle bewerben.

Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.

Để hỏi về điều kiện và yêu cầu của công việc:

📋 Was sind die Anforderungen?

Yêu cầu của công việc là gì?

Để theo dõi và hỏi qua điện thoại về hồ sơ ứng tuyển:

📞 Ich rufe wegen meiner Bewerbung an.

Tôi gọi về hồ sơ ứng tuyển của mình.

Hỏi về thời gian phỏng vấn:

📅 Wann ist das Vorstellungsgespräch?

Khi nào là buổi phỏng vấn?

Câu hỏi phổ biến ở đầu buổi phỏng vấn để làm quen:

👤 Erzählen Sie mir etwas über sich.

Hãy kể cho tôi nghe về bạn.

Để trả lời và cho biết tên cùng chức danh công việc của bạn:

🙋 Mein Name ist Ahmed, und ich bin Vertriebsmitarbeiter.

Tôi tên là Ahmed, và tôi là nhân viên kinh doanh.

Diễn đạt số năm kinh nghiệm của bạn:

💼 Ich habe drei Jahre Erfahrung.

Tôi có ba năm kinh nghiệm.

Để giải thích tính chất của các công ty bạn đã từng làm việc trước đây:

🏢 Ich habe für ein Einzelhandelsunternehmen gearbeitet.

Tôi đã từng làm việc cho một công ty bán lẻ.

Nêu bật những kỹ năng cá nhân và chuyên môn quan trọng nhất của bạn:

⭐ Ich habe starke Kommunikationsfähigkeiten.

Tôi có kỹ năng giao tiếp tốt.

Bây giờ, sau khi bạn đã làm quen với các cụm từ và luyện tập cách phát âm chính xác, đã đến lúc làm một bài kiểm tra nhanh để chắc chắn rằng bạn đã tiếp thu tốt và ghi nhớ thông tin. Hãy thử trả lời các câu hỏi sau để kiểm tra kỹ năng của bạn và yên tâm về trình độ của mình trước khi chuyển sang bài học tiếp theo!

📝 Kiểm tra kiến thức phần trước

1. Làm thế nào để nói “Tôi đang tìm việc làm” bằng tiếng Đức?

2. Ý nghĩa đúng của câu: “Ich habe drei Jahre Erfahrung” là gì?

3. Bản dịch đúng của câu “Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này” là gì?

4. Làm thế nào để yêu cầu ai đó trong buổi phỏng vấn kể về bản thân họ?

5. Câu “Ich habe starke Kommunikationsfähigkeiten” có nghĩa là gì?

Sau khi bạn đã thành thạo bộ cụm từ này và kiểm tra mức độ tiếp thu của mình, giờ đây bạn đã sẵn sàng chuyển sang phần tiếp theo trong khóa học tiếng Đức giao tiếp hàng ngày và công việc. Chúng ta sẽ cùng nhau tiếp tục học các cụm từ và tình huống còn lại liên quan đến phỏng vấn xin việc để xây dựng vốn từ vựng của bạn từng bước một.

قد يعجبك ايضا